Bảng xếp hạng của giải Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023
1.
Lưu Hoan
Thắng: 7
Hòa: 4
Bại: 0
Số ván: 11
2.
ShenSiFan
Thắng: 7
Hòa: 3
Bại: 1
Số ván: 11
3.
Trần Hạnh Lâm
Thắng: 6
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 11
4.
Đường Tư Nam
Thắng: 5
Hòa: 5
Bại: 1
Số ván: 11
5.
LiQin
Thắng: 6
Hòa: 3
Bại: 2
Số ván: 11
6.
Tả Văn Tĩnh
Thắng: 5
Hòa: 4
Bại: 2
Số ván: 11
7.
Liang YanTing
Thắng: 5
Hòa: 4
Bại: 2
Số ván: 11
8.
Vương Lâm Na
Thắng: 3
Hòa: 8
Bại: 0
Số ván: 11
9.
Đổng Dục Nam
Thắng: 5
Hòa: 4
Bại: 2
Số ván: 11
10.
WangWenJun
Thắng: 4
Hòa: 6
Bại: 1
Số ván: 11
11.
Triệu Quán Phương
Thắng: 3
Hòa: 7
Bại: 1
Số ván: 11
12.
Ngô Khả Hân
Thắng: 6
Hòa: 1
Bại: 4
Số ván: 11
13.
Dang GuoLei
Thắng: 4
Hòa: 5
Bại: 1
Số ván: 10
14.
Lý Việt Xuyên
Thắng: 4
Hòa: 5
Bại: 2
Số ván: 11
15.
Lang Kỳ Kỳ
Thắng: 5
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 11
16.
ZhangXuan
Thắng: 2
Hòa: 8
Bại: 1
Số ván: 11
17.
HeXingWan
Thắng: 5
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 11
18.
Trương Đình Đình
Thắng: 4
Hòa: 4
Bại: 3
Số ván: 11
19.
Thời Phụng Lan
Thắng: 5
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 11
20.
Lưu Dục
Thắng: 4
Hòa: 4
Bại: 3
Số ván: 11
21.
HangNing
Thắng: 5
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 11
22.
HuJiaYi
Thắng: 3
Hòa: 6
Bại: 2
Số ván: 11
23.
YuShiQi
Thắng: 4
Hòa: 4
Bại: 3
Số ván: 11
24.
An Na
Thắng: 2
Hòa: 7
Bại: 2
Số ván: 11
25.
WangJiaQing
Thắng: 4
Hòa: 3
Bại: 4
Số ván: 11
26.
SongXiao
Thắng: 4
Hòa: 3
Bại: 4
Số ván: 11
27.
WangZiHan
Thắng: 3
Hòa: 5
Bại: 3
Số ván: 11
28.
LiZhaoTing
Thắng: 3
Hòa: 4
Bại: 4
Số ván: 11
29.
Han BaoYu
Thắng: 4
Hòa: 2
Bại: 5
Số ván: 11
30.
Hà Viện
Thắng: 3
Hòa: 4
Bại: 4
Số ván: 11
31.
ChenYaWen
Thắng: 3
Hòa: 4
Bại: 4
Số ván: 11
32.
Hoàng Lỗi Lỗi
Thắng: 3
Hòa: 4
Bại: 4
Số ván: 11
33.
Đổng Gia Kỳ
Thắng: 3
Hòa: 4
Bại: 4
Số ván: 11
34.
HeShaoGang
Thắng: 3
Hòa: 4
Bại: 4
Số ván: 11
35.
ZhangShenPei
Thắng: 5
Hòa: 0
Bại: 6
Số ván: 11
36.
YangChaoZhong
Thắng: 1
Hòa: 7
Bại: 3
Số ván: 11
37.
WuJiaQian
Thắng: 4
Hòa: 1
Bại: 6
Số ván: 11
38.
ChangJiYang
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 5
Số ván: 11
39.
Quách Nguyệt
Thắng: 3
Hòa: 3
Bại: 4
Số ván: 10
40.
JiangYu
Thắng: 1
Hòa: 6
Bại: 4
Số ván: 11
41.
Sun Wen
Thắng: 3
Hòa: 2
Bại: 4
Số ván: 9
42.
ZhangRui
Thắng: 1
Hòa: 6
Bại: 4
Số ván: 11
43.
LiChunFan
Thắng: 2
Hòa: 3
Bại: 5
Số ván: 10
44.
ZhuJianYong
Thắng: 2
Hòa: 3
Bại: 5
Số ván: 10
45.
YuXinMin
Thắng: 3
Hòa: 1
Bại: 6
Số ván: 10
46.
ChenLiYuan
Thắng: 1
Hòa: 5
Bại: 3
Số ván: 9
47.
ZhangHong
Thắng: 1
Hòa: 4
Bại: 5
Số ván: 10
48.
GaoJiaXuan
Thắng: 1
Hòa: 3
Bại: 6
Số ván: 10
49.
MouBinBin
Thắng: 1
Hòa: 3
Bại: 6
Số ván: 10
50.
JiangQianYi
Thắng: 1
Hòa: 3
Bại: 5
Số ván: 9
51.
HanHuiLai
Thắng: 0
Hòa: 3
Bại: 7
Số ván: 10